still birth
/'stilbə:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đẻ ra cái thai chết: Chỉ sự kiện một đứa trẻ được sinh ra đã chết, thường sau một giai đoạn mang thai nhất định (ví dụ: từ tuần thứ 24 trở đi). Thuật ngữ này mô tả cả quá trình lẫn kết quả của việc sinh nở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The couple was devastated by the stillbirth of their first child. (Cặp vợ chồng đã vô cùng đau buồn vì sự ra đời không có sự sống của đứa con đầu lòng.)
- Medical staff provided compassionate care following the stillbirth. (Nhân viên y tế đã cung cấp sự chăm sóc đầy cảm thông sau ca sinh ra thai chết.)
- The causes of stillbirth are sometimes unknown. (Nguyên nhân của việc sinh ra thai chết đôi khi không xác định được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience a stillbirth": trải qua một ca sinh ra thai chết.
- She experienced a stillbirth in her second trimester. (Cô ấy đã trải qua một ca sinh ra thai chết trong tam cá nguyệt thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Stillborn (adj): (đứa trẻ) được sinh ra đã chết.
- The baby was stillborn. (Đứa bé được sinh ra đã chết.)
Từ đồng nghĩa
- Intrauterine fetal demise: Thai chết lưu (thuật ngữ y khoa chính xác hơn, thường dùng trước khi sinh).
- Fetal death: Cái chết của thai nhi.
Lưu ý
- "Stillbirth" là một danh từ ghép (still + birth). Trong tiếng Việt, thuật ngữ y khoa tương đương chính xác là "thai chết lưu", mặc dù định nghĩa trên đây sử dụng cách diễn đạt "sự đẻ ra cái thai chết". Trong bối cảnh y tế và đời sống, "thai chết lưu" là cách diễn đạt phổ biến và trang trọng nhất.
danh từ
- sự đẻ ra cái thai chết